Từ vựng tiếng anh giao tiếp 25: Thủ tục lên máy bay

- Các từ mới

  • Check in - thủ tục, đăng ký vào
  • Luggage - hành lý (trong vali)
  • Baggage - hành lý (ngoài vali)
  • Depart - khởi hành
  • Counter - quầy tính tiền
  • Information desk - quầy thông tin
  • Overweight - thừa cân
  • Allowance - tiền trợ cấp
  • Suitcase - vali
  • Boarding - lên máy bay

- Các mẫu câu

  • I'd like to know whether there is a flight to New York? - tôi muốn biết liệu có chuyến bay nào tới New York không?
  • When will the flight begin boarding? - khi nào chuyến bay bắt đầu khởi hành?
  • Do you have any luggage to check in? - bạn có hành lý nào để kiểm tra hay không?
  • Flight 127 departs at 9 a.m - chuyến bay 127 khởi hành lúc 9 a.m
  • How many pieces of baggage do you want to check in? - bạn muốn kiểm tra bao nhiêu hành lý?
  • Can I take this travelling bag as a carry-on? - Tôi có thể mang túi du lịch này theo không?

- Đọc lại từ

    Check in, luggage, baggage, depart, counter, information desk, overweight, allowance, suitcase, boarding

 

Bài viết từ pinlaz.com

Lịch nhắc nhở