Từ vựng tiếng anh giao tiếp 23: Yêu cầu sự giúp đỡ

- Các từ mới

  • Do someone a favor - giúp đỡ ai đó
  • Get down - xuống
  • Fire-fighter - lính cứu hỏa
  • Brigade - lữ đoàn, một đoàn người
  • Emergency - khẩn cấp
  • Insurgency - cuộc nổi loạn
  • Could you do me a favor? - bạn có thể giúp tôi một việc được không?
  • Thief! stop him! - trộm! bắt lấy hắn!
  • Get that man - bắt lấy ông ta

- Hội thoại

  • Oh my god! There's a fire? - Trời ơi, có cháy
  • Where is fire? - Cháy ở đâu cơ
  • Can't you see smoke over there? - Anh có theeyas khói ở đằng kia không?
    Call the fire brigade - Gọi cho lính cứu hỏa đi
  • Wait a minute, let me go have a look first! - Đợi một chút, để tôi qua đấy xem sao
  • Ok, but be carefull - Được, nhưng hãy cẩn thận

 

  • Hello, this is emergency services. How can I help? - Xin chào, đây là dịch vụ khẩn cẩm, tôi có thể giúp gì cho bạn
  • Can you please help me? My cat is stuck in the tree - Mèo của tôi bị kẹt trên cây
  • You need a fire department then I'll put you through now - bạn cần bộ phận cứu hỏa, tôi sẽ nối máy cho bạn ngay bây giờ
  • Ok. thank you! please hurry! I think he's injured - vâng, cãm ơn bạn, làm ơn nhanh lên, tôi nghĩ nó bị thương.

- Đọc lại từ

    Do someone a favor, get down, fire-fighter, brigade, emergency

 

 

Bài viết từ pinlaz.com

Lịch nhắc nhở