Tiếng anh giao tiếp hàng ngày 5: nói về food



Các từ mới:

  • Recipe - công thức nấu ăn
  • Spicy - vị cay
  • Sour - vị chua
  • Vinegar - giấm
  • Bitter - vị đắng
  • Wormwood - ngải cứu
  • Salty - vị mặn
  • Flavor - hương vị, hương thơm
  • Crunchy and crispy - giòn tan
  • Chewy - dai
  • Pasta - mỳ ống
  • Fry fatty food - thực phẩm chiên mỡ
  • Soft drink - nước giải khát
  • Vegatarian cuisine - món chay
  • Junk food - đồ ăn vặt
  • Pork - thịt heo
  • Tender - mềm
  • Juicy - ngon ngọt
  • Disgusting - kinh tởm

Các mẫu câu:

  • What kind of food do you like or dislike?
  • Do you like cooking or eating out?
  • If you could eat something all day, what would it be?
  • What's your favorite food?
  • I like eating seafood
  • I like cooking at home. I'd like try new recipes - tôi thích nấu ăn ở nhà, tôi muốn thử công thức nấu ăn mới
  • If i could eat something all day, It would be pizza
  • How is your foood?
  • This curry's very spicy - món cà-ri này cay quá
  • This soup is sour, maybe they put vinegar in - món súp này chua quá, chắc họ cho giấm vào
  • I don't like this wormwood soup, it tastes bitter - tôi không thích món súp ngải cứu, nó khá là đắng
  • I like this fish soup, it's salty - tôi thích món súp cá này, nó khá là mặn mà
  • The chicken has a really sweet flavor - món gà có vị khá là ngọt
  • I like this packet of crisps. It's so crunchy and crispy - tôi thích gói khoai tây chiên giòn này, nó thật giòn tan
  • This pasta is kind of chewy - Món mỳ ống này thật dai
  • It's really yummy! - nó thực sự ngon
  • It looks tasty - nó trông thật là ngon
  • It's so delicious
  • That look mouth-watering - thèm chảy nước dãi
  • This pork's amazing. It's really tender - món thịt lợn này thật toẹt vời. nó thực sự rất mềm
  • The beef steak is really juicy - bít tết thịt bò thực sự rất ngon ngọt
  • That cake looks disgusting, I wouldn't eat that
  • You've overdone this steak, It looks like old shoes - bạn đã làm quá bít tết này, nó trông giống như đôi giày cũ vậy
  • My fries are undercooked - Khoai tây của tôi bị nấu chín quá rồi

Đọc lại từ mới

  • Recipe
  • Spicy
  • Sour
  • Vinegar
  • Bitter
  • Wormwood
  • Salty
  • Flavor
  • Crunchy and crispy
  • Chewy
  • Pasta
  • Fry fatty food
  • Soft drink
  • Vegetarian cuisine
  • Junk food
  • Pork
  • Tender
  • Juicy
  • Disgusting

 

 

Bài viết từ pinlaz.com

Lịch nhắc nhở