Tiếng anh giao tiếp hàng ngày 3: giao tiếp trong bệnh viện



Các từ mới:

  • Diarrhea - bệnh tiêu chảy
  • Medication - thuốc trị liệu
  • Rehydration - bủ nước
  • Prescription - đơn thuốc
  • Inhaler - ống xịt hen xuyễn
  • Pregnant - có thai
  • Allergic - dị ứng
  • Antibiotic - kháng sinh

Ví dụ:

  • I've got diarrhea
  • I'm going to give you some medication
  • You need something for rehydration and you need a diarrhoea medication
  • Please follow the prescription
  • I need an inhaler
  • I think I might be pregnant
  • I'm allergic to antibiotics

Các mẫu câu thông dụng:

  • I'd like to see a doctor
  • I'd like to make an appointment to seed Dr. Jason
  • I have an appointment at 10 o'clock with Dr. Jason
  • It's urgent
  • I have a sore throat - tôi bị đau họng
  • I've got a rash - tôi bị phát ban
  • I'm having difficulty breathing - tôi bị khó thở
  • I've been feeling sick
  • I've been having headaches
  • I'm in a lot of pain
  • I think I might be / have ...
  • I'm allergic to ...
  • How is my situation?
  • Waht does my test results?
  • What do I have to do?

Đọc lại từ mới:

  • Diarrhea
  • Medication
  • Rehydration
  • Prescription
  • Inhaler
  • Pregnant
  • Allergic
  • Antibiotic

 

Nguồn: langmaster
Bài viết từ pinlaz.com

Lịch nhắc nhở