Tag: từ vựng

Từ vựng về tính cách

Từ vựng về tính cách

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề
Từ vựng tiếng anh về tính cách
Xem thêm

Các loài động vật

Các loài động vật

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề
Từ vựng tiếng anh về các loài động vật
Xem thêm

Các loại rau củ quả

Các loại rau củ quả

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề
Từ vựng tiếng anh về rau, củ, quả...
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 34: Mặc cả

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 34: Mặc cả

Từ vựngTiếng anh giao tiếp
Afford, Affordable, expenditure, pricey, steep, costly, under guarantee
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 33: Đàm phán về giá cả

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 33: Đàm phán về giá cả

Từ vựngTiếng anh giao tiếp
Cashflow, interest, balance, average cost, retail price, discount, knock off, offer
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 32: Giải thích cách thức hoạt động

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 31: Đặt bàn

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 31: Đặt bàn

Từ vựngTiếng anh giao tiếp
Make a booking, twin room, balcony, vacancy, reservation
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 31: Lời xin lỗi

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 31: Lời xin lỗi

Từ vựngTiếng anh giao tiếp
Forgive, ashamed, responsibility, regret, sincere, terribly sorry, beg
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 30: Tiếp nhận lời than phiền

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 30: Tiếp nhận lời than phiền

Từ vựngTiếng anh giao tiếp
Damaged, Specific, Packaging, Complain, Lodge, Inform, Annoyed
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 29: Gọi điện đến văn phòng du lịch