Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề : Vấn đề toàn cầu

Các từ mới

  • Harmful - có hại
  • Potential - tiềm năng
  • Potentially - có khả năng
  • A lot of these chemicals are potentially very harmful
  • Positively - tích cực, chắc chắn
  • These products are offen positively harmful
  • Temperature - nhiệt độ
  • The temperature has risen by five degrees - nhiệt độ đã tăng lên 5 dộ
  • The product can be stored at room temperature
  • Greenhouse - nhà kính
  • The greenhouse effect seems somewhat complicated to me
  • Without the greenhouse effect, we would not have weather

Đọc lại từ

  • Harmful
  • Potential
  • Potential
  • Positively
  • Temperature
  • Greenhouse

Dịch lại từ

  • Harmful - có hại
  • Potential - tiềm năng
  • Potentially - có khả năng
  • Positively - tích cực
  • Temperature - nhiệt độ
  • Greenhouse - nhà kính

 

Nguồn: langmaster

Bài viết từ pinlaz.com

Lịch nhắc nhở