Từ vựng tiếng anh giao tiếp 33: Đàm phán về giá cả

1. Các từ mới

  • Cashflow - dòng tiền
  • Interest - lợi nhuận
  • Balance - cân bằng
  • Average cost - giá trung bình
  • Retail price - giá bán lẻ
  • Discount - giảm giá
  • Knock <price> off - giảm mạnh
  • Offer - đề nghị

 

2. Các mẫu câu

  • It was cheaper than usual - mức giá này rẻ hơn bình thường
  • It was discounted - nó đã được giảm giá
  • It was 20% off - nó đã được giảm giá 20%
  • They knocked $10 off of the price - họ đã giảm 10 đô la
  • I got it half-price - tôi mua nó với giá một nửa
  • It was special offer - đây là một mức giá đặc biệt

 

3. Nhắc lại từ

    Cashflow, interest, balance, average cost, retail price, discount, knock off, offer

 

Bài viết từ pinlaz.com

Lịch nhắc nhở