Từ vựng tiếng anh giao tiếp 32: Giải thích cách thức hoạt động

1. Các từ mới

  • Prototype: mẫu
  • Structure: cấu trúc
  • Clarify: làm rõ
  • Imagery: hình ảnh

 

2. Các mẫu câu

  • Let me spell it out: để tôi giải thích nó rõ hơn
  • Have I made that clear?: tôi nói vậy đã rõ chưa?
  • Do you see what I'm getting at?: bạn có hiểu điều tôi đang nói không?
  • Let me put this another way: để tôi giải thích theo cách khác
  • I'd just like to repeat that: tôi chỉ muốn nhắc lại điều đó thôi
  • I don't quite follow you: tôi không hiểu ý bạn cho lắm
  • What exactly do you mean?: điều bạn thực sự muốn nói là gì
  • Could you explain to how that is going to work?: bạn có thể giải thích cho tôi cái này hoạt động như thế nào không?
  • I don't see what you mean. Could we have some more detail, please?: tôi không hiểu ý bạn cho lắm, bạn làm ơn nói chi tiết hơn được không?

 

 

Nguồn: langmaster

Bài viết từ pinlaz.com

Lịch nhắc nhở