Từ vựng tiếng anh giao tiếp 31: Lời xin lỗi

1. Các từ mới

  • Forgive: tha thứ
  • Ashamed: xấu hổ
  • Responsibility: trách nhiệm
  • Regret: tiếc
  • Sincere: chân thành
  • Terribly sorry: vô cùng xin lỗi 
  • Beg: xin, khẩn cầu

 

2. Các mẫu câu

  • I'm terribly sorry: tôi thực sự xin lỗi
  • How stupid and thoughtless of me: sao tôi lại có thể bất cẩn đến như vậy
  • That's my fault.
  • Sorry. It was all my fault.
  • Please don't be mad at me: làm ơn đừng tức giận
  • Please accept our sincerest apologies: làm ơn hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành nhất của tôi
  • I beg your forgiveness: tôi xin bạn hãy tha thứ.

 

3. Nhắc lại từ

    Forgive, ashamed, responsibility, regret, sincere, terribly sorry, beg

 

Nguồn: langmaster

 

Bài viết từ pinlaz.com

Lịch nhắc nhở