Tag: giao tiếp

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 28: Sắp xếp chuyến công tác

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 28: Sắp xếp chuyến công tác

Từ vựngTiếng anh giao tiếp
Arrange, agency, limousine, going on a trip, presentation, conduct, negotiate, manage, concern, conference room
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 26: Tại khách sạn

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 26: Tại khách sạn

Từ vựngTiếng anh giao tiếp
At the hotel, elevator, occupied, suite, vacant, twin bed, reception, dry-cleaned, receipt, intend.
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 24: Xem hòa nhạc

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 24: Xem hòa nhạc

Tiếng anh giao tiếpTừ vựng tiếng anh thông dụng
Go to a concert, rhythm, coincidence, symphony orchestra, stage, sold out, acoustic, accompaniment, fascinating, advance
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 23: Yêu cầu sự giúp đỡ

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 23: Yêu cầu sự giúp đỡ

Tiếng anh giao tiếpTừ vựng tiếng anh thông dụng
Asking for help, do someone a favor, get down, fire-fighter, brigade, emergency, insurgency
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 22: Nói về thời tiết

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 22: Nói về thời tiết

Tiếng anh giao tiếpTừ vựng tiếng anh thông dụng
talking about the weather, Hurricane, snowstorm, dull, ground, stuffy hot.
Xem thêm

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 21: Hỏi về thời gian

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 20: Chúc mừng

Từ vựng tiếng anh giao tiếp 19: Đưa ra lời mời

Tiếng anh giao tiếp hàng ngày 30: Bày tỏ niềm vui

Tiếng anh giao tiếp hàng ngày 30: Bày tỏ niềm vui

Tiếng anh giao tiếp
Expressions that you can use to say you're happy
Xem thêm

Tiếng anh giao tiếp hàng ngày 29: Giới thiệu bản thân